Bản dịch của từ 遏行云 trong tiếng Việt

遏行云

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

È

ㄜˋN/Aethanh huyền

遏行云 (Động từ)

è xíng yún
01

Ngăn cản, chặn lại mây bay (ý chỉ làm cho mây không thể tự do trôi đi).

见“遏云”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏行云

è

xíng

yún

Các từ liên quan

遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
行下
行下春风望夏雨
行不从径
行不副言
行不动
云上
云丘
云丝
云中仙鹤
遏
Bính âm:
【è】【ㄜˋ】【ÁT】
Các biến thể:
𨔹
Hình thái radical:
⿺,辶,曷
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép