Bản dịch của từ 遏郁 trong tiếng Việt
遏郁
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
遏郁 (Động từ)
【è yù】
01
Ép buộc, kìm nén cảm xúc ứ đọng trong lòng, gây ra tâm trạng bức bối, không thoải mái.
压抑郁结。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏郁
è
遏
yù
郁
Các từ liên quan
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
郁丛丛
郁久闾
郁云
郁人
郁令
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𨔹
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
堮
蝁
痷
垩
鹗
敋
鄂
䞩
呝
㱦
萼
逺
迷
逛
避
遪
䢫
䢞
逖
選
遐
迚
迩
焤
𠁇
普
趂
㗅
𠗳
軱
雈
㫾
跊
愜
傕
遏制
遏止
遏抑
阻遏
遏阻
沮遏
遏防
怒不可遏
响遏行云
遏恶扬善
