Bản dịch của từ 遏音 trong tiếng Việt
遏音
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
È | ㄜˋ | N/A | e | thanh huyền |
遏音 (Động từ)
【è yīn】
01
Chỉ việc vua chúa hoặc người quyền cao sau khi mất thì ngừng hết mọi hoạt động vui chơi giải trí.
谓帝王等死后停止一切娱乐活动。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遏音
è
遏
yīn
音
Các từ liên quan
遏乐
遏云
遏云歌
遏云社
遏云绕梁
音义
音乐
音乐之声
音书
- Bính âm:
- 【è】【ㄜˋ】【ÁT】
- Các biến thể:
- 𨔹
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,曷
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一一ノフノ丶フ丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㡋
堮
蝁
痷
垩
鹗
敋
鄂
䞩
呝
㱦
萼
逺
迷
逛
避
遪
䢫
䢞
逖
選
遐
迚
迩
焤
𠁇
普
趂
㗅
𠗳
軱
雈
㫾
跊
愜
傕
遏制
遏止
遏抑
阻遏
遏阻
沮遏
遏防
怒不可遏
响遏行云
遏恶扬善
