Bản dịch của từ 遐世 trong tiếng Việt

遐世

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐世 (Danh từ)

xiá shì
01

Thời đại lâu dài; thời gian kéo dài (cổ văn, mang sắc thái trang trọng, Hán–Việt: '' = xa, '' = thế/ thời).

久长的年代。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐世

xiá

shì

Các từ liên quan

遐举
遐久
遐亘
遐代
遐仰
世上
世上无难事
世上无难事只怕有心人
世不曾
世世
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép