Bản dịch của từ 遐夭 trong tiếng Việt

遐夭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐夭 (Danh từ)

xiá yāo
01

Nói về tuổi thọ, chỉ sự dài ngắn của tuổi thọ (Hán Việt: hà-diêu/xiá-yāo), thường dùng trong văn cổ để bàn về sống thọ hay yểu thọ

谓年寿之长短。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐夭

xiá

yāo

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
夭丧
夭丽
夭乔
夭亡
夭伐
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép