Bản dịch của từ 遐夷 trong tiếng Việt
遐夷
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐夷 (Tính từ)
【xiá yí】
01
Vùng xa xôi, hẻo lánh (thường chỉ vùng biên giới hoặc dân tộc thiểu số ít người)
1.指边远少数民族地区。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
1) ruồng bỏ đời, rũ bỏ thế sự; 2) xa lạ, hẻo lánh (cổ) — nghĩa chính là “bỏ đời, hờ hững với thế gian”
2.谓弃世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐夷
xiá
遐
yí
夷
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
夷一
夷与
夷世
夷为平地
夷乐
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
