Bản dịch của từ 遐奥 trong tiếng Việt

遐奥

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐奥 (Tính từ)

xiá ào
01

Vùng xa xôi hẻo lánh, nơi hoang vắng (hào +: nghĩa cổ chỉ chốn xa xăm)

1.荒远偏僻之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Sâu xa, uyên thâm; khó hiểu, thâm trầm (cảm giác xa xăm, huyền ảo)

2.深奥;幽深。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐奥

xiá

ào

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
奥主
奥义
奥克兰
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép