Bản dịch của từ 遐尔闻名 trong tiếng Việt

遐尔闻名

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐尔闻名 (Tính từ)

xiá ěr wén míng
01

Danh tiếng lừng lẫy, nổi tiếng khắp xa gần (ai cũng biết); Hán-Việt: (xa)+(nơi)聞名

形容名声大,远近都知道。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐尔闻名

xiá

ěr

wén

míng

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
尔为尔我为我
尔乃
尔其
尔刻
闻一多
闻一知十
名下
名下士
名下无虚
名下无虚士
名不副实
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép