Bản dịch của từ 遐尚 trong tiếng Việt

遐尚

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐尚 (Tính từ)

xiá shàng
01

Đức hạnh, tình và khí cao thượng; phẩm hạnh cao cả (Hán Việt: hiên thượng/xa thượng để gợi nhớ chữ 遐尚 mang ý cao xa, trang nghiêm)

谓情操志节高尚。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐尚

xiá

shàng

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
尚且
尚主
尚书
尚书履
尚书省
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép