Bản dịch của từ 遐延 trong tiếng Việt

遐延

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐延 (Tính từ)

xiá yán
01

Kéo dài, bền lâu; dằng dặc, âm ỉ (thời gian hoặc cảm xúc kéo dài). (Hán-Việt: = xa, = kéo dài).

绵长。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐延

xiá

yán

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
延世
延久
延亘
延仰
延企
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép