Bản dịch của từ 遐弃 trong tiếng Việt
遐弃
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐弃 (Động từ)
【xiá qì】
01
Từ chối
拒绝
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Phớt lờ bài viết của ai đó
弃职
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
03
Bỏ đi
抛弃
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Xa lánh
避开
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐弃
xiá
遐
qì
弃
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
弃世
弃业
弃业变产
弃义倍信
弃之可惜
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
