Bản dịch của từ 遐征 trong tiếng Việt
遐征
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐征 (Danh từ)
【xiá zhēng】
01
Đi xa; du hành, ra đi đường dài (thường chỉ việc xa nhà đi du ngoạn hoặc viễn chinh)
1.远行;远游。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Xuất征 từ xa; lên đường hành quân, ra trận đường dài (thường chỉ việc đi đánh nhau hoặc viễn chinh)
2.远道出征或长途行军。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐征
xiá
遐
zhēng
征
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
征两
征举
征乞
征书
征事
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
