Bản dịch của từ 遐徼 trong tiếng Việt

遐徼

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐徼 (Danh từ)

xiá jiǎo
01

Vùng đất xa xôi, nơi hẻo lánh; chốn viễn lạ (Hán Việt: “” xa, “” vùng rìa)

边远之地。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐徼

xiá

jiǎo

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
徼亭
徼人
徼伺
徼倖
徼候
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép