Bản dịch của từ 遐扬 trong tiếng Việt

遐扬

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐扬 (Động từ)

xiá yáng
01

Làm vang xa, truyền rộng (danh tiếng, tiếng vọng); Hán Việt: (xa) + (dương/giương)

远扬;远播。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐扬

xiá

yáng

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
扬一益二
扬举
扬休
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép