Bản dịch của từ 遐期 trong tiếng Việt

遐期

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐期 (Danh từ)

xiá qī
01

高龄长寿指年纪很大寿命久书面用语)。可联想到汉越读音(xa)”=久远、“”=时期合起来有年高日久之感

高龄;长寿。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐期

xiá

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
期丧
期中
期亲
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép