Bản dịch của từ 遐永 trong tiếng Việt

遐永

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐永 (Tính từ)

xiá yǒng
01

Xa xưa, lâu dài; dài lâu, xa vời (chỉ thời gian hoặc tầm xa)

长久;长远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐永

xiá

yǒng

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
永世
永世不忘
永世其芳
永世无穷
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép