Bản dịch của từ 遐济 trong tiếng Việt
遐济
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐济 (Động từ)
【xiá jì】
01
Cross (một dòng sông rộng lớn); vượt một chặng đường dài (đường thủy) - ngôn ngữ viết một phần, mang phong cách cổ xưa
1.谓渡过广阔的河流。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Phổ cập; truyền bá rộng rãi (làm cho kiến thức, pháp luật, học thuyết trở nên phổ biến)
2.普及。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐济
xiá
遐
jì
济
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
济世
济世之才
济世匡时
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
