Bản dịch của từ 遐游 trong tiếng Việt

遐游

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐游 (Danh từ)

xiá yóu
01

Du ngoạn xa, đi du lịch nơi xa; (danh từ) cuộc hành trình dài ra ngoài vùng gần

亦作“遐遊”。远游。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐游

xiá

yóu

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
游丐
游世
游业
游丝
游丝书
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép