Bản dịch của từ 遐算 trong tiếng Việt

遐算

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐算 (Danh từ)

xiá suàn
01

Tuổi cao; tuổi thọ cao (thường chỉ người sống lâu)

3.高龄;高寿。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Suy tính xa xôi; tính toán (theo ý cổ) — chú giải: 遐算 亦作遐筭」,為古語指遠大的計算或推算

1.亦作“遐筭”。

Ví dụ
03

Tầm nhìn xa; chiến lược xuất sắc hoặc tầm nhìn xa (thường đề cập đến những chiến lược xuất sắc và những thỏa thuận sâu rộng)

2.深谋远虑;高明之谋略。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐算

xiá

suàn

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
算不了
算不得
算了
算事
算人
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép