Bản dịch của từ 遐篇 trong tiếng Việt

遐篇

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐篇 (Danh từ)

xiá piān
01

Những ghi chép, điển tích từ thời xa xưa; sách vở cổ xưa ghi lại chuyện quá khứ (Hán Việt: = xa xưa, = quyển/đoạn)

过去的记载;远世的典籍。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐篇

xiá

piān

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
篇业
篇什
篇体
篇典
篇册
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép