Bản dịch của từ 遐绪 trong tiếng Việt

遐绪

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐绪 (Danh từ)

xiá xù
01

Công nghiệp, công lao vang xa, công nghiệp lâu dài/thành tích cổ xưa (thường chỉ công đức, sự nghiệp kéo dài và vang dội)

久远的功业。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐绪

xiá

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
绪业
绪余
绪使
绪信
绪功
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép