Bản dịch của từ 遐缅 trong tiếng Việt

遐缅

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐缅 (Tính từ)

xiá miǎn
01

Xa xôi, bát ngát; mang cảm giác vô tận,悠遠 (hưu viễn) — thường dùng trong văn thơ để chỉ khoảng cách hay thời gian rất xa

邈远;悠远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐缅

xiá

miǎn

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
缅匿法
缅忆
缅怀
缅思
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép