Bản dịch của từ 遐被 trong tiếng Việt

遐被

Trạng từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐被 (Trạng từ)

xiá bèi
01

Xa tận, xa tít (đến một nơi rất xa; đạt tới chốn xa xăm)

远远地达到;到达极远之处。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐被

xiá

bèi

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
被中画肚
被中画腹
被中香炉
被丽
被乘数
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép