Bản dịch của từ 遐观 trong tiếng Việt

遐观

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐观 (Động từ)

xiá guān
01

1.纵观;遍览。

Ví dụ
02

Nhìn xa, ngắm nhìn khoảng cách xa (đứng ở chỗ cao hoặc xa để quan sát)

2.远眺。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Hồi tưởng, ôn lại chuyện cũ; nhìn lại quá khứ (như “回顾往事”) — dễ nhớ: (“hà” xa) + (nhìn) = nhìn xa tưởng lại chuyện xưa.

3.回顾往事。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐观

xiá

guān

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép