Bản dịch của từ 遐迈 trong tiếng Việt

遐迈

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐迈 (Động từ)

xiá mài
01

Đi xa; lữ hành thong thả, đi đường dài (Hán-Việt:=xa, =dời bước)

①远行:悠悠遐迈。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

②被及于远方:惠风遐迈。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐迈

xiá

mài

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
迈上
迈世
迈人
迈仁
迈众
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép