Bản dịch của từ 遐远 trong tiếng Việt
遐远
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐远 (Tính từ)
【xiá yuǎn】
01
Xa xăm; rất xa, bát ngát (chỉ khoảng cách hoặc nơi chốn xa xôi). Hán-Việt: '遐' = xa; '远' = viễn
1.辽远;遥远。亦指遥远的地方。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
2.久长;久远。
Ví dụ
03
Xa xăm, xa vời, mơ hồ khó đoán (cảm giác cách biệt hoặc cao sâu khó nắm bắt) — Hán Việt: 遐 (xa), 远 (viễn)
3.高深莫测;渺茫。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
04
Xa xăm, sâu xa; khoảng cách hoặc ý nghĩa rộng lớn, khó dò (Hán-Việt: 遐『hà』 = xa)
4.深远;幽深。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐远
xiá
遐
yuǎn
远
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
远世
远业
远东
远中
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
