Bản dịch của từ 遐适 trong tiếng Việt

遐适

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐适 (Tính từ)

xiá shì
01

Yên tĩnh, thanh thản; an nhàn, xa rời lo toan (Hán-Việt: = xa, = thích/thoải mái)

犹高就。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐适

xiá

shì

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
适丁
适世
适中
适主
适事
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép