Bản dịch của từ 遐逝 trong tiếng Việt

遐逝

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐逝 (Động từ)

xiá shì
01

Đi xa; lên đường đi du ngoạn hoặc du hành xa (cổ ngữ, trang trọng)

1.远行;远游。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Ẩn dật; lui về sống ẩn mình (rút khỏi quan trường hoặc xã hội)

2.归隐;隐退。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐逝

xiá

shì

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
逝世
逝圣
逝将去汝
逝年
逝往
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép