Bản dịch của từ 遐遗 trong tiếng Việt
遐遗
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xiá | ㄒㄧㄚˊ | x | ia | thanh sắc |
遐遗 (Động từ)
【xiá yí】
01
Ly biệt, xa lánh và bỏ mặc (bị bỏ rơi, bị xa cách)
疏远遗弃。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐遗
xiá
遐
yí
遗
Các từ liên quan
遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
遗丁
遗丑
遗世
遗世忘累
遗世拔俗
- Bính âm:
- 【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 徦
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,叚
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
轄
珨
䶝
㽠
敮
蕸
䫗
㥦
侠
赮
鍜
捾
遉
䢡
返
迀
邐
䢌
迴
迄
逗
迦
遫
遏
䯭
舼
葹
㑶
萺
溅
揃
晴
棥
殘
𠒢
㮡
遐想
遐迩
荒遐
遐思
崩遐
遐弃
遐福
遐龄
遐祉
遐终
