Bản dịch của từ 遐邈 trong tiếng Việt

遐邈

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐邈 (Tính từ)

xiá miǎo
01

Rộng lớn, xa xăm; mênh mông, viễn vông (cảm giác không gian rộng, tầm nhìn xa) — (Hán Việt: :xa; :mịch mù, xa).

1.辽阔;辽远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Xa xôi, lâu dài; rất lâu, tận cùng thời gian (Hán Việt: = xa, = xa vời); gợi ý hình ảnh thời gian/không gian rất xa

2.久长;久远。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐邈

xiá

miǎo

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
邈世
邈以山河
邈俗
邈古
邈处欿视
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép