Bản dịch của từ 遐音 trong tiếng Việt

遐音

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐音 (Danh từ)

xiá yīn
01

Âm thanh lưu truyền lâu dài; cũng ẩn chỉ danh tiếng, đạo đức hoặc văn thơ cao đẹp được lưu truyền đời này sang đời khác (Hán Việt: hi ám gợi 'xa âm' – tiếng vang xa).

1.传之久远的音响。指高尚的道德和美好的文章之类。

Ví dụ
02

Tin tức từ phương xa; âm tín từ chốn xa xăm (Hán-Việt: âm → âm từ nơi xa)

2.远方来的音讯。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐音

xiá

yīn

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
音义
音乐
音乐之声
音书
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép