Bản dịch của từ 遐鹜 trong tiếng Việt

遐鹜

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xiá

ㄒㄧㄚˊxiathanh sắc

遐鹜 (Tính từ)

xiá wù
01

遐骛”:指志向或思绪远离现实漫游远方心神飞散多用于文言形容陶醉遐想或分心

见“遐骛”。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遐鹜

xiá

Các từ liên quan

遐世
遐举
遐久
遐亘
遐代
鹜外
鹜新
鹜没
鹜溏
鹜置
遐
Bính âm:
【xiá】【ㄒㄧㄚˊ】【HÀ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,叚
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
フ一丨一一フ一フ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép