Bản dịch của từ 遑急 trong tiếng Việt
遑急
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
遑急 (Tính từ)
【huáng jí】
01
慌張、驚慌且急迫的樣子;慌亂無助(近似「手忙腳亂」、「驚慌失措」)。例:災民露出遑急無助的神情 → hiện vẻ mặt hoảng hốt, bối rối và cấp bách.
惊慌而急迫。。如:「大灾现场,灾民露出遑急无助的神情。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Hoang mang lo lắng, vội vã bối rối (cũng viết 作「惶急」)
亦作「惶急」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遑急
huáng
遑
jí
急
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 徨, 偟, 𪪱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惶
䳨
鐄
篁
鳇
穔
鍠
鰉
簧
騜
䅣
䊗
迩
䢭
䢠
込
逾
迠
䢣
追
这
邀
䢩
遨
揇
蛱
㻙
𠕤
隔
葌
䅋
褁
畮
㫷
猵
畲
遑论
不遑
遑遑
不遑多让
未遑多让
