Bản dịch của từ 遑息 trong tiếng Việt

遑息

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Huáng

ㄏㄨㄤˊhuangthanh sắc

遑息 (Động từ)

huáng xī
01

Có thời gian rảnh rỗi để nghỉ ngơi, tạm dừng công việc hoặc lo toan.

空闲休息。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遑息

huáng

Các từ liên quan

遑宁
遑急
遑扰
息事
息事宁人
息交
息交绝游
息人
遑
Bính âm:
【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
Các biến thể:
徨, 偟, 𪪱
Hình thái radical:
⿺,辶,皇
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ丨フ一一一一丨一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép