Bản dịch của từ 遑迫 trong tiếng Việt
遑迫
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Huáng | ㄏㄨㄤˊ | h | uang | thanh sắc |
遑迫 (Tính từ)
【huáng pò】
01
Lo lắng, bồn chồn, không yên tâm, có cảm giác vội vã hoặc hoang mang.
惶急不安。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遑迫
huáng
遑
pò
迫
Các từ liên quan
遑宁
遑急
遑息
迫不及待
迫不可待
迫不得已
迫临
迫于
- Bính âm:
- 【huáng】【ㄏㄨㄤˊ】【HOÀNG】
- Các biến thể:
- 徨, 偟, 𪪱
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,皇
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丨フ一一一一丨一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
惶
䳨
鐄
篁
鳇
穔
鍠
鰉
簧
騜
䅣
䊗
迩
䢭
䢠
込
逾
迠
䢣
追
这
邀
䢩
遨
揇
蛱
㻙
𠕤
隔
葌
䅋
褁
畮
㫷
猵
畲
遑论
不遑
遑遑
不遑多让
未遑多让
