Bản dịch của từ 遒伟 trong tiếng Việt
遒伟
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
遒伟 (Tính từ)
【qiú wěi】
01
Cường tráng, mạnh mẽ, phong cách oai kỳ lạ (mạnh mẽ và kỳ lạ)
劲健雄奇。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒伟
qiú
遒
wěi
伟
Các từ liên quan
遒上
遒丽
遒举
遒人
遒佚
伟丈夫
伟世
伟业
伟丽
伟举
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 逎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湭
䊵
鮂
逎
頄
肍
皳
㕤
扏
銶
㥢
䟵
还
迤
逧
透
䢭
遃
迓
迣
邇
辶
遜
迯
絧
痟
攲
蛱
缏
厦
䟢
窙
筘
𠕣
㨩
喃
遒劲
挥斥方遒
