Bản dịch của từ 遒俊 trong tiếng Việt
遒俊
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
遒俊 (Tính từ)
【qiú jùn】
01
1.亦作“遒隽”。
Ví dụ
02
Cường tráng, dáng vẻ khỏe khoắn và tuấn tú (vừa mạnh mẽ vừa phong nhã)
2.刚健俊美。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒俊
qiú
遒
jùn
俊
Các từ liên quan
遒上
遒丽
遒举
遒人
遒伟
俊上
俊丽
俊举
俊人
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 逎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湭
䊵
鮂
逎
頄
肍
皳
㕤
扏
銶
㥢
䟵
还
迤
逧
透
䢭
遃
迓
迣
邇
辶
遜
迯
絧
痟
攲
蛱
缏
厦
䟢
窙
筘
𠕣
㨩
喃
遒劲
挥斥方遒
