Bản dịch của từ 遒文壮节 trong tiếng Việt

遒文壮节

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Qiú

ㄑㄧㄡˊqiuthanh sắc

遒文壮节 (Tính từ)

qiú wén zhuàng jié
01

Văn từ mạnh mẽ; câu văn mạnh mẽ

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒文壮节

qiú

wén

zhuàng

jié

Các từ liên quan

遒上
遒丽
遒举
遒人
遒伟
文丈
文不加点
文不对题
文丐
壮丁
壮严
壮丽
壮举
壮乳
节上
节上生枝
节下
节丧
节中
遒
Bính âm:
【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿺,辶,酋
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép