Bản dịch của từ 遒深 trong tiếng Việt
遒深
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
遒深 (Tính từ)
【qiú shēn】
01
Mạnh mẽ, khoẻ khoắn và sâu sắc, trầm dày (thường mô tả giọng nói, phong cách hoặc vóc dáng có vẻ uy nghi, dày dặn).
雄健深沉。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒深
qiú
遒
shēn
深
Các từ liên quan
遒上
遒丽
遒举
遒人
遒伟
深一
深不可测
深丛
深严
深中笃行
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 逎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湭
䊵
鮂
逎
頄
肍
皳
㕤
扏
銶
㥢
䟵
还
迤
逧
透
䢭
遃
迓
迣
邇
辶
遜
迯
絧
痟
攲
蛱
缏
厦
䟢
窙
筘
𠕣
㨩
喃
遒劲
挥斥方遒
