Bản dịch của từ 遒爽 trong tiếng Việt
遒爽
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
遒爽 (Tính từ)
【qiú shuǎng】
01
Vị đậm, tươi mát, ăn uống cảm thấy sảng khoái (đậm đà mà爽口)
2.浓烈爽口。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cứng cáp, mạnh mẽ và hào phóng; phong cách dứt khoát, khoẻ khoắn (Hán-Việt: truy,sảng — dễ nhớ: 'sảng' = sảng khoái, khoẻ mạnh).
1.刚劲豪放。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒爽
qiú
遒
shuǎng
爽
Các từ liên quan
遒上
遒丽
遒举
遒人
遒伟
爽亮
爽伉
爽伤
爽俊
爽俐
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 逎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湭
䊵
鮂
逎
頄
肍
皳
㕤
扏
銶
㥢
䟵
还
迤
逧
透
䢭
遃
迓
迣
邇
辶
遜
迯
絧
痟
攲
蛱
缏
厦
䟢
窙
筘
𠕣
㨩
喃
遒劲
挥斥方遒
