Bản dịch của từ 遒警 trong tiếng Việt
遒警
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Qiú | ㄑㄧㄡˊ | q | iu | thanh sắc |
遒警 (Tính từ)
【qiú jǐng】
01
Cứng cáp, mạnh mẽ và cảnh giác; dáng vẻ rắn rỏi, tinh thần cảnh giác (Hán Việt: câu-cảnh)
刚健警策。
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遒警
qiú
遒
jǐng
警
Các từ liên quan
遒上
遒丽
遒举
遒人
遒伟
警世
警世通言
警世钟
警严
- Bính âm:
- 【qiú】【ㄑㄧㄡˊ】【TÙ】
- Các biến thể:
- 逎
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,酋
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一丨フノフ一一丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
湭
䊵
鮂
逎
頄
肍
皳
㕤
扏
銶
㥢
䟵
还
迤
逧
透
䢭
遃
迓
迣
邇
辶
遜
迯
絧
痟
攲
蛱
缏
厦
䟢
窙
筘
𠕣
㨩
喃
遒劲
挥斥方遒
