Bản dịch của từ 道 trong tiếng Việt
道

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
道 (Danh từ)
Đường; con đường; lối đi
(道儿) 道路
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạo gia
指道家
Đạo (đơn vị hành chánh đời Đường, tương đương với tỉnh ngày nay, thời Thanh, đạo là đơn vị dưới tỉnh)
我国历史上行政区域的名称。唐代曾分中国为十道。清代和民国初年设在省以下,府以上。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Họ Đạo
姓
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạo giáo; đạo sĩ; tín đồ đạo giáo (thuộc về đạo giáo)
属于道教的;也指道教徒
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạo (tổ chức mê tín trong xã hội phong kiến)
指某些封建迷信组织
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vết; đường nét
线条;细长的痕迹
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Phương pháp; cách làm; quy luật
方法;规律
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tài; kỹ thuật; tay nghề; nghệ thuật; kỹ nghệ
技艺;技术
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Dòng; tia; dòng chảy
水流通行的途径
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Đạo đức
道德
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Đạo; học thuật; giáo lý (hệ thống tư tưởng tôn giáo)
学术思想或宗教教义
Từ tiếng Việt gần nghĩa
道 (Động từ)
Nói; bàn; ăn nói
说
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tỏ ý; bày tỏ; ngỏ lời
用语言表示 (情意)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tưởng; cho rằng; cho là; tưởng là
以为;认为
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
道 (Chữ số)
Dòng; vết; vệt; đạo; sợi; tia (dùng trước từ chỉ sông ngòi, vật có hình dài)
用于江、河和某些长条形的东西
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Bức; cánh (dùng để chỉ cửa, tường)
用于门、墙等
Món (lượng từ của món ăn)
量词 (菜)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Câu; lệnh (chỉ mệnh lệnh, câu hỏi, đề bài)
用于题目、命令等
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨗓, 𨖁, 𨕥, 𨔞, 𡬹, 衟, 衜, 噵, 𠐵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,首
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
