Bản dịch của từ 道德信念 trong tiếng Việt

道德信念

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

道德信念 (Danh từ)

dào dé xìn niàn
01

Niềm tin về các chuẩn mực và nguyên tắc đạo đức.

人们对某种道德理想、道德原则和规范在内心的确信。是构成道德品质的主要因素之一。一旦形成,具有相对的稳定性和持久性。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 道德信念

dào

xìn

niàn

Các từ liên quan

德举
德义
信不及
信不由衷
信义
信乡
信书
念一
念书
念佛
念佛珠
念信儿
道
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨗓, 𨖁, 𨕥, 𨔞, 𡬹, 衟, 衜, 噵, 𠐵
Hình thái radical:
⿺,辶,首
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép