Bản dịch của từ 道德评价 trong tiếng Việt
道德评价
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dào | ㄉㄠˋ | d | ao | thanh huyền |
道德评价 (Danh từ)
【dào dé píng jià】
01
Đánh giá đạo đức dựa trên tiêu chuẩn xã hội, nhận xét về hành vi tốt xấu của người khác và bản thân.
依据一定社会或阶级的道德标准对他人和自己的行为进行善恶、荣辱、正当或不正当等道德价值的评论和断定。通过赞扬、褒奖或批评、谴责,激励人们扬善弃恶。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 道德评价
dào
道
dé
德
píng
评
jià
价
Các từ liên quan
德举
德义
评书
评事
评产
评介
评价
价人
价位
价例
价值
价值尺度
- Bính âm:
- 【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
- Các biến thể:
- 𨗓, 𨖁, 𨕥, 𨔞, 𡬹, 衟, 衜, 噵, 𠐵
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,首
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
- HSK Level ước tính:
- 2
- TOCFL Level ước tính:
- 4
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䊭
燾
衟
軇
䮻
纛
䆃
椡
菿
絩
稲
辺
辶
迣
迺
迼
䢮
遥
迅
迒
逄
迲
逐
邉
跑
揉
跒
惢
𠌛
㻤
椪
䄒
𠔤
翘
趆
㷈
知道
味道
道歉
地道
难道
街道
报道
道理
渠道
频道
