Bản dịch của từ 道院 trong tiếng Việt

道院

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dào

ㄉㄠˋdaothanh huyền

道院 (Danh từ)

dào yuàn
01

Đạo quán; miếu đạo giáo

道士居住的地方;道观

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Tu viện

指修道院

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Đạo viện (chỉ nơi tu hành của đạo sĩ hoặc nơi sinh sống của các đạo sĩ)

指修道院或者道士居住的地方

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 道院

dào

yuàn

道
Bính âm:
【dào】【ㄉㄠˋ】【ĐẠO】
Các biến thể:
𨗓, 𨖁, 𨕥, 𨔞, 𡬹, 衟, 衜, 噵, 𠐵
Hình thái radical:
⿺,辶,首
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丶ノ一ノ丨フ一一一丶フ丶
HSK Level ước tính:
2
TOCFL Level ước tính:
4

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép