Bản dịch của từ 達 trong tiếng Việt
達
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dá | ㄉㄚˊ | N/A | N/A | N/A |
達 (Động từ)
【dá】
01
Xem chữ '达' (Đạt) - nghĩa là đến nơi, đạt được điều gì đó (như đạt mục tiêu).
见“达”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dá】【ㄉㄚˊ】【ĐẠT】
- Các biến thể:
- 𨔬, 𨘝, 𨖫, 𨔂, 逹, 迭, 达, 㒓
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,𦍒
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丨一丶ノ一一一丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
燵
鿎
荅
迖
䑽
逹
打
䳴
詚
龘
羍
惮
迡
逸
遈
䢫
逖
䢩
逻
逼
遞
逑
迲
遧
镻
堘
䣱
䟩
晵
㥎
喛
飓
䤟
猯
須
遃
