Bản dịch của từ 違 trong tiếng Việt
違

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wéi | ㄨㄟˊ | w | ei | thanh sắc |
違 (Tính từ)
(Hình thanh) Gốc từ bộ 辵 (bộ sước) và âm韋, nghĩa gốc là rời đi, xa rời
(形聲。从辵(chuò),韋聲。本義:離開;背離)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Rời xa, chia lìa (như khi ta nói 'vi biệt' là chia tay, xa cách)
同本義
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Tránh né, tránh xa (như tránh gió, tránh lạnh)
避開
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Vi phạm, trái với (như vi phạm luật lệ, vi phạm lời hứa)
違背;違反
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Thay đổi, biến đổi (như vi biến: sự thay đổi)
改變。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Oán hận, ghét bỏ (như vi hận: lòng oán ghét)
恨
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Cản trở, gây khó khăn (như vi ngại: sự cản trở)
妨礙;阻礙。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
違 (Danh từ)
Sai sót, lỗi lầm (như vi nhầm: lỗi sai)
過失,錯誤。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Khoảng cách, sự cách biệt (như vi niên: quá hạn)
相距;距離。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
違 (Tính từ)
Hành vi xấu, không chính đáng (như vi chất: bản chất xấu)
邪行;不正。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Xa xôi, cách biệt (như vi khoáng: thưa thớt, xa cách)
遠。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Sự khác biệt, không đồng nhất (như vi hoặc: sự lẫn lộn, nhầm lẫn)
差異,不一致。
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【wéi】【ㄨㄟˊ】【VI】
- Các biến thể:
- 回, 𨕸, 𨔻, 𣪡, 𢾁, 韋, 违
- Hình thái radical:
- ⿺,辶,韋
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辵
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丨一丨フ一一フ丨丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
