Bản dịch của từ 遖 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Nán

ㄋㄢˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

nán
01

Chữ Hán Nhật Bản, nghĩa là 'mắt' hoặc 'tốt' (dễ nhớ như 'nán' giống 'nhãn' mắt trong tiếng Việt).

日本汉字。睛;好。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

遖
Bính âm:
【nán】【ㄋㄢˊ】【NÁN】
Hình thái radical:
⿺,辶,南
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨乚丶丿一一丨丶乚丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép