Bản dịch của từ 遗 trong tiếng Việt

Động từDanh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Wèi

ㄧˊyithanh sắc

(Động từ)

wèi
01

Quên; để sót

遗漏

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Són; di (chỉ sự bài tiết không tự chủ)

排泄大小便或精液 (多指不自主的)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

03

Để lại; lưu lại

留下

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

04

Để lại; di (cái của người chết để lại)

专指死人留下的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

05

Đánh rơi; mất; rơi mất

遗失

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Danh từ)

wèi
01

Của rơi; vật bị mất

遗失的东西

Ví dụ
02

Họ Di

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

(Động từ)

wèi
01

Biếu tặng; tặng cho

赠与

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

遗
Bính âm:
【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
Các biến thể:
遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
Hình thái radical:
⿺,⻌,贵
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép