Bản dịch của từ 遗世 trong tiếng Việt
遗世
Cụm từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Wèi | ㄧˊ | y | i | thanh sắc |
遗世 (Cụm từ)
【yí shì】
01
Thoát ly trần tục; ẩn dật, sống tách biệt khỏi thế gian (ví dụ: 遗世独立—rời bỏ đời thường, cô lập với thế gian)
1.超脱尘世;避世隐居。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Rời bỏ trần thế; hóa thành tiên (theo đạo giáo) — đi qua đời, lên cõi tiên
2.道教谓羽化;登仙。泛指去世。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 遗世
yí
遗
shì
世
Các từ liên quan
遗丁
遗丑
遗世忘累
遗世拔俗
遗世独立
世上
世上无难事
世上无难事,只怕有心人
世不曾
世世
- Bính âm:
- 【wèi】【ㄧˊ, ㄨㄟˋ】【DI, DỊ】
- Các biến thể:
- 遺, 𧸃, 𧸯, 𧸽, 𨖽, 𨗔, 𨗭, 𨗮, 𨘤
- Hình thái radical:
- ⿺,⻌,贵
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 辶
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨フ一丨一丨フノ丶丶フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
跠
㹑
眙
洟
簃
夷
䴊
嶷
䣡
䤭
䞅
姨
䢩
運
逅
遬
遌
逑
逷
䢟
遞
逗
䢨
迺
𠌐
硶
蜒
㛰
缂
㦸
湡
㨚
腌
惄
䀷
睅
遗憾
遗产
遗忘
遗失
遗址
遗传
遗漏
遗迹
遗弃
遗留
